Tiếng Việt
Kêu trời tiếng Anh là gì?
kêu trời tiếng Anh là cry out to God /kraɪ aʊt tu ɡɑd/. kêu gọi sự giúp đỡ hoặc thể hiện sự đau đớn, tuyệt vọng một cách mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cry out to God
Ví dụ câu với kêu trời / cry out to God
- 1
Anh ấy đã kêu trời vì đau đớn sau tai nạn.
He cried out to God in pain after the accident.
- 2
Cô ấy kêu trời vì không thể chịu đựng nổi nữa.
She cried out to God because she couldn't bear it anymore.
Ghi chú dùng từ kêu trời
Diễn tả hành động kêu gọi sự giúp đỡ hoặc thể hiện cảm xúc mãnh liệt. Các từ liên quan: pray (cầu nguyện), shout (hét lớn), plead ( cầu xin).
Video minh hoạ kêu trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kêu trời
Câu hỏi thường gặp về "kêu trời"
Kêu trời tiếng Anh là gì?
Kêu trời tiếng Anh là "cry out to God" (động từ), nghĩa là: kêu gọi sự giúp đỡ hoặc thể hiện sự đau đớn, tuyệt vọng một cách mạnh mẽ.
"cry out to God" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cry out to God" nghĩa tiếng Việt là "kêu trời". Diễn tả hành động kêu gọi sự giúp đỡ hoặc thể hiện cảm xúc mãnh liệt.
Phát âm "cry out to God" như thế nào?
"cry out to God" có phiên âm IPA /kraɪ aʊt tu ɡɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cry out to God"?
He cried out to God in pain after the accident. — Anh ấy đã kêu trời vì đau đớn sau tai nạn.