Tiếng Việt
Cát tuyến tiếng Anh là gì?
cát tuyến tiếng Anh là Secant /ˈsiːkənt/. Đường thẳng cắt một đường tròn hoặc hình elip tại hai điểm trở lên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secant
Ví dụ câu với cát tuyến / Secant
- 1
Đường secant cắt đường tròn tại hai điểm.
The secant line intersects the circle at two points.
- 2
Trong hình học, đường secant giúp xác định các góc nội tiếp.
In geometry, a secant line helps determine inscribed angles.
Ghi chú dùng từ cát tuyến
Secant là đường thẳng cắt đường tròn tại hai điểm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tangent' (đường tiếp xúc), 'chord' (đường dây), và 'radius' (bán kính).
Video minh hoạ cát tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cát tuyến
Câu hỏi thường gặp về "cát tuyến"
Cát tuyến tiếng Anh là gì?
Cát tuyến tiếng Anh là "Secant" (danh từ), nghĩa là: Đường thẳng cắt một đường tròn hoặc hình elip tại hai điểm trở lên.
"Secant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secant" nghĩa tiếng Việt là "cát tuyến". Secant là đường thẳng cắt đường tròn tại hai điểm.
Phát âm "Secant" như thế nào?
"Secant" có phiên âm IPA /ˈsiːkənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secant"?
The secant line intersects the circle at two points. — Đường secant cắt đường tròn tại hai điểm.