The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu cứu tiếng Anh là gì?

cầu cứu tiếng Anh là call for help /kɔːl fɔːr hɛlp/. Yêu cầu giúp đỡ khẩn cấp khi gặp nguy hiểm hoặc cần hỗ trợ.

Hình minh hoạ "cầu cứu" tiếng Anh là "call for help"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

call for help

Động từ
/kɔːl fɔːr hɛlp/

Ví dụ câu với cầu cứu / call for help

  1. 1

    Khi bị lạc, tôi đã phải cầu cứu người đi đường.

    When I got lost, I had to call for help from a passerby.

  2. 2

    Cảnh sát đã cầu cứu sự giúp đỡ của cộng đồng để bắt giữ tội phạm.

    The police called for help from the community to catch the criminals.

Ghi chú dùng từ cầu cứu

Cầu cứu là hành động yêu cầu giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp. Các từ liên quan: 'emergency' (khẩn cấp), 'rescue' (cứu hộ), 'help' (giúp đỡ).

Video minh hoạ cầu cứu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầu cứu

Câu hỏi thường gặp về "cầu cứu"

Cầu cứu tiếng Anh là gì?

Cầu cứu tiếng Anh là "call for help" (động từ), nghĩa là: Yêu cầu giúp đỡ khẩn cấp khi gặp nguy hiểm hoặc cần hỗ trợ.

"call for help" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"call for help" nghĩa tiếng Việt là "cầu cứu". Cầu cứu là hành động yêu cầu giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.

Phát âm "call for help" như thế nào?

"call for help" có phiên âm IPA /kɔːl fɔːr hɛlp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "call for help"?

When I got lost, I had to call for help from a passerby. — Khi bị lạc, tôi đã phải cầu cứu người đi đường.