Tiếng Việt
Cầu được ước thấy tiếng Anh là gì?
cầu được ước thấy tiếng Anh là wishes granted /ˈwɪʃɪz ˈɡræntɪd/. Cụm từ chỉ điều ước của ai đó trở thành hiện thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wishes granted
Ví dụ câu với cầu được ước thấy / wishes granted
- 1
Her wish was granted when she finally got the job she wanted.
Ước mơ của cô ấy đã thành hiện thực khi cuối cùng cô ấy có được công việc mong muốn.
- 2
They were overjoyed because their wishes were granted during the festival.
Họ rất vui mừng vì những ước muốn của họ đã được đáp ứng trong lễ hội.
Ghi chú dùng từ cầu được ước thấy
Cụm từ này thể hiện sự thành công trong việc thực hiện mong muốn. Các từ liên quan gồm 'hope' (hy vọng), 'desire' (khao khát), và 'fulfill' (hoàn thành, đáp ứng).
Video minh hoạ cầu được ước thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu được ước thấy
Câu hỏi thường gặp về "cầu được ước thấy"
Cầu được ước thấy tiếng Anh là gì?
Cầu được ước thấy tiếng Anh là "wishes granted" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ điều ước của ai đó trở thành hiện thực.
"wishes granted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wishes granted" nghĩa tiếng Việt là "cầu được ước thấy". Cụm từ này thể hiện sự thành công trong việc thực hiện mong muốn.
Phát âm "wishes granted" như thế nào?
"wishes granted" có phiên âm IPA /ˈwɪʃɪz ˈɡræntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wishes granted"?
Ước mơ của cô ấy đã thành hiện thực khi cuối cùng cô ấy có được công việc mong muốn. — Her wish was granted when she finally got the job she wanted.