The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có không giữ mất đừng tìm tiếng Anh là gì?

có không giữ mất đừng tìm tiếng Anh là Don’t take things for granted /doʊnt teɪk θɪŋz fɔr ˈɡræntɪd/. Đừng coi trọng điều gì quá mức hoặc xem nó là điều hiển nhiên, vì có thể mất đi nếu không biết trân trọng.

Hình minh hoạ "có không giữ mất đừng tìm" tiếng Anh là "Don’t take things for granted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Don’t take things for granted

Cụm từ
/doʊnt teɪk θɪŋz fɔr ˈɡræntɪd/

Ví dụ câu với có không giữ mất đừng tìm / Don’t take things for granted

  1. 1

    Bạn nên trân trọng những gì mình đang có, đừng có 'có không giữ mất đừng tìm'.

    You should cherish what you have and not take things for granted.

  2. 2

    Anh ấy luôn biết quý trọng gia đình, không bao giờ xem nhẹ những gì mình có.

    He always appreciates his family and never takes things for granted.

Ghi chú dùng từ có không giữ mất đừng tìm

Cụm từ này nhấn mạnh việc trân trọng những điều hiện có để tránh mất đi. Các từ liên quan: appreciation (sự trân trọng), gratitude (lòng biết ơn), undervalue (đánh giá thấp).

Video minh hoạ có không giữ mất đừng tìm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có không giữ mất đừng tìm

Câu hỏi thường gặp về "có không giữ mất đừng tìm"

Có không giữ mất đừng tìm tiếng Anh là gì?

Có không giữ mất đừng tìm tiếng Anh là "Don’t take things for granted" (cụm từ), nghĩa là: Đừng coi trọng điều gì quá mức hoặc xem nó là điều hiển nhiên, vì có thể mất đi nếu không biết trân trọng.

"Don’t take things for granted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Don’t take things for granted" nghĩa tiếng Việt là "có không giữ mất đừng tìm". Cụm từ này nhấn mạnh việc trân trọng những điều hiện có để tránh mất đi.

Phát âm "Don’t take things for granted" như thế nào?

"Don’t take things for granted" có phiên âm IPA /doʊnt teɪk θɪŋz fɔr ˈɡræntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Don’t take things for granted"?

You should cherish what you have and not take things for granted. — Bạn nên trân trọng những gì mình đang có, đừng có 'có không giữ mất đừng tìm'.