Tiếng Việt
Gia hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
gia hạn thanh toán tiếng Anh là be granted a payment extension /bi ˈɡrɑːntɪd ə ˈpeɪmənt ɪkˈstɛnʃən/. Gia hạn thời gian thanh toán cho khoản nợ hoặc hóa đơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be granted a payment extension
Ví dụ câu với gia hạn thanh toán / be granted a payment extension
- 1
Công ty đã được gia hạn thanh toán đến cuối tháng sau.
The company was granted a payment extension until the end of next month.
- 2
Bạn có thể yêu cầu gia hạn thanh toán nếu gặp khó khăn tài chính.
You can request a payment extension if you're facing financial difficulties.
Ghi chú dùng từ gia hạn thanh toán
Gia hạn thanh toán là việc kéo dài thời hạn trả nợ hoặc hóa đơn. Các thuật ngữ liên quan: 'payment deadline' (hạn chót thanh toán), 'credit extension' (gia hạn tín dụng), 'defer payment' (hoãn thanh toán).
Video minh hoạ gia hạn thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia hạn thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "gia hạn thanh toán"
Gia hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
Gia hạn thanh toán tiếng Anh là "be granted a payment extension" (động từ), nghĩa là: Gia hạn thời gian thanh toán cho khoản nợ hoặc hóa đơn.
"be granted a payment extension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be granted a payment extension" nghĩa tiếng Việt là "gia hạn thanh toán". Gia hạn thanh toán là việc kéo dài thời hạn trả nợ hoặc hóa đơn.
Phát âm "be granted a payment extension" như thế nào?
"be granted a payment extension" có phiên âm IPA /bi ˈɡrɑːntɪd ə ˈpeɪmənt ɪkˈstɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be granted a payment extension"?
The company was granted a payment extension until the end of next month. — Công ty đã được gia hạn thanh toán đến cuối tháng sau.