Tiếng Việt
Đã đành tiếng Anh là gì?
đã đành tiếng Anh là granted /ˈɡræntɪd/. Dùng để thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lý, thường mang ý nghĩa chấp nhận một cách miễn cưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
granted
Ví dụ câu với đã đành / granted
- 1
Anh ấy đã đành bỏ qua lỗi nhỏ của cô ấy.
He granted her forgiveness for the small mistake.
- 2
Chúng ta đã đành chấp nhận kết quả không mong muốn.
We granted the unfavorable outcome.
Ghi chú dùng từ đã đành
Đã đành là trạng từ thể hiện sự chấp nhận hoặc thừa nhận điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'accept' (chấp nhận), 'approve' (phê duyệt), 'acknowledge' (công nhận).
Video minh hoạ đã đành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã đành
Câu hỏi thường gặp về "đã đành"
Đã đành tiếng Anh là gì?
Đã đành tiếng Anh là "granted" (trạng từ), nghĩa là: Dùng để thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lý, thường mang ý nghĩa chấp nhận một cách miễn cưỡng.
"granted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"granted" nghĩa tiếng Việt là "đã đành". Đã đành là trạng từ thể hiện sự chấp nhận hoặc thừa nhận điều gì đó.
Phát âm "granted" như thế nào?
"granted" có phiên âm IPA /ˈɡræntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "granted"?
He granted her forgiveness for the small mistake. — Anh ấy đã đành bỏ qua lỗi nhỏ của cô ấy.