Tiếng Việt
Buộc tàu vào cầu tàu tiếng Anh là gì?
Buộc tàu vào cầu tàu tiếng Anh là Moor the ship /mʊər ðə ʃɪp/. Buộc tàu vào bến để giữ cho tàu không trôi nổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moor the ship
Ví dụ câu với Buộc tàu vào cầu tàu / Moor the ship
- 1
The sailors moored the ship to the dock before unloading.
Các thủy thủ buộc tàu vào cầu để dỡ hàng.
- 2
We need to moor the boat securely before nightfall.
Chúng ta cần buộc chặt thuyền trước khi trời tối.
Ghi chú dùng từ Buộc tàu vào cầu tàu
Moor là hành động buộc tàu vào bến để giữ cho tàu cố định. Các từ liên quan: anchor (mỏ neo), dock (bến tàu), berth (chỗ đậu tàu).
Video minh hoạ Buộc tàu vào cầu tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Buộc tàu vào cầu tàu
Câu hỏi thường gặp về "Buộc tàu vào cầu tàu"
Buộc tàu vào cầu tàu tiếng Anh là gì?
Buộc tàu vào cầu tàu tiếng Anh là "Moor the ship" (động từ), nghĩa là: Buộc tàu vào bến để giữ cho tàu không trôi nổi.
"Moor the ship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moor the ship" nghĩa tiếng Việt là "Buộc tàu vào cầu tàu". Moor là hành động buộc tàu vào bến để giữ cho tàu cố định.
Phát âm "Moor the ship" như thế nào?
"Moor the ship" có phiên âm IPA /mʊər ðə ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moor the ship"?
Các thủy thủ buộc tàu vào cầu để dỡ hàng. — The sailors moored the ship to the dock before unloading.