The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mái che cầu thang tiếng Anh là gì?

Mái che cầu thang tiếng Anh là stair canopy /steər ˈkænəpi/. Mái che được lắp đặt để bảo vệ cầu thang khỏi mưa và nắng.

Hình minh hoạ "Mái che cầu thang" tiếng Anh là "stair canopy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stair canopy

Cụm từ
/steər ˈkænəpi/

Ví dụ câu với Mái che cầu thang / stair canopy

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt mái che cầu thang để tránh bị ướt khi trời mưa.

    We installed a stair canopy to avoid getting wet in the rain.

  2. 2

    Mái che cầu thang giúp giữ cho khu vực đi lại khô ráo và an toàn.

    The stair canopy helps keep the walkway dry and safe.

Ghi chú dùng từ Mái che cầu thang

Mái che cầu thang là một loại cấu trúc che chắn giúp bảo vệ cầu thang khỏi thời tiết xấu. Các thuật ngữ liên quan: 'canopy' (mái che), 'railing' ( lan can), 'cover' (bảo vệ).

Video minh hoạ Mái che cầu thang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mái che cầu thang

Câu hỏi thường gặp về "Mái che cầu thang"

Mái che cầu thang tiếng Anh là gì?

Mái che cầu thang tiếng Anh là "stair canopy" (cụm từ), nghĩa là: Mái che được lắp đặt để bảo vệ cầu thang khỏi mưa và nắng.

"stair canopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stair canopy" nghĩa tiếng Việt là "Mái che cầu thang". Mái che cầu thang là một loại cấu trúc che chắn giúp bảo vệ cầu thang khỏi thời tiết xấu.

Phát âm "stair canopy" như thế nào?

"stair canopy" có phiên âm IPA /steər ˈkænəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stair canopy"?

We installed a stair canopy to avoid getting wet in the rain. — Chúng tôi đã lắp đặt mái che cầu thang để tránh bị ướt khi trời mưa.