The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu thị tiếng Anh là gì?

cầu thị tiếng Anh là inquisitive /ɪnˈkwɪzɪtɪv/. Tính cách ham hỏi, tò mò về mọi thứ xung quanh.

Hình minh hoạ "cầu thị" tiếng Anh là "inquisitive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inquisitive

Tính từ
/ɪnˈkwɪzɪtɪv/

Ví dụ câu với cầu thị / inquisitive

  1. 1

    Cô ấy rất cầu thị và luôn muốn biết thêm về mọi thứ.

    She is very inquisitive and always wants to learn more about everything.

  2. 2

    Trẻ em thường rất cầu thị khi bắt đầu học hỏi về thế giới.

    Children are often inquisitive when they start learning about the world.

Ghi chú dùng từ cầu thị

Cầu thị mô tả tính cách ham hỏi, tò mò. Các từ liên quan gồm curious (tò mò), eager (háo hức), và nosy (tò mò quá mức).

Video minh hoạ cầu thị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầu thị

Câu hỏi thường gặp về "cầu thị"

Cầu thị tiếng Anh là gì?

Cầu thị tiếng Anh là "inquisitive" (tính từ), nghĩa là: Tính cách ham hỏi, tò mò về mọi thứ xung quanh.

"inquisitive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inquisitive" nghĩa tiếng Việt là "cầu thị". Cầu thị mô tả tính cách ham hỏi, tò mò.

Phát âm "inquisitive" như thế nào?

"inquisitive" có phiên âm IPA /ɪnˈkwɪzɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inquisitive"?

She is very inquisitive and always wants to learn more about everything. — Cô ấy rất cầu thị và luôn muốn biết thêm về mọi thứ.