Tiếng Việt
Cây ăn thịt tiếng Anh là gì?
cây ăn thịt tiếng Anh là carnivorous plant /kɑrˈnɪvərəs plænt/. Thực vật có khả năng bắt và tiêu thụ động vật để lấy chất dinh dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carnivorous plant
Ví dụ câu với cây ăn thịt / carnivorous plant
- 1
Cây ăn thịt bắt sâu để lấy chất dinh dưỡng.
The carnivorous plant traps insects to obtain nutrients.
- 2
Một số cây ăn thịt phổ biến gồm cây bẫy giun và cây nắp ấm.
Some common carnivorous plants include pitcher plants and sundews.
Ghi chú dùng từ cây ăn thịt
Cây ăn thịt là loại thực vật thích nghi để sống trong môi trường nghèo dinh dưỡng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'photosynthesis' (quang hợp), 'adaptation' (thích nghi), và 'ecosystem' (hệ sinh thái).
Video minh hoạ cây ăn thịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây ăn thịt
Câu hỏi thường gặp về "cây ăn thịt"
Cây ăn thịt tiếng Anh là gì?
Cây ăn thịt tiếng Anh là "carnivorous plant", nghĩa là: Thực vật có khả năng bắt và tiêu thụ động vật để lấy chất dinh dưỡng.
"carnivorous plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carnivorous plant" nghĩa tiếng Việt là "cây ăn thịt". Cây ăn thịt là loại thực vật thích nghi để sống trong môi trường nghèo dinh dưỡng.
Phát âm "carnivorous plant" như thế nào?
"carnivorous plant" có phiên âm IPA /kɑrˈnɪvərəs plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carnivorous plant"?
The carnivorous plant traps insects to obtain nutrients. — Cây ăn thịt bắt sâu để lấy chất dinh dưỡng.