Tiếng Việt
Cây ăn trái tiếng Anh là gì?
cây ăn trái tiếng Anh là fruit tree /frut tri/. Cây trồng để lấy trái ăn được, như cam, táo, xoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fruit tree
Ví dụ câu với cây ăn trái / fruit tree
- 1
The farmer planted a new fruit tree in his orchard.
The orchard is full of fruit trees that produce delicious mangoes.
- 2
Anh ấy chăm sóc cây ăn trái trong vườn nhà.
She tends to her fruit trees diligently every season.
Ghi chú dùng từ cây ăn trái
Cây ăn trái là loại cây trồng để lấy trái ăn, như cam, xoài, táo. Các từ liên quan: cây cảnh (ornamental tree), cây bóng mát (shade tree), cây lâm nghiệp (timber tree).
Video minh hoạ cây ăn trái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây ăn trái
Câu hỏi thường gặp về "cây ăn trái"
Cây ăn trái tiếng Anh là gì?
Cây ăn trái tiếng Anh là "fruit tree", nghĩa là: Cây trồng để lấy trái ăn được, như cam, táo, xoài.
"fruit tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fruit tree" nghĩa tiếng Việt là "cây ăn trái". Cây ăn trái là loại cây trồng để lấy trái ăn, như cam, xoài, táo.
Phát âm "fruit tree" như thế nào?
"fruit tree" có phiên âm IPA /frut tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fruit tree"?
The orchard is full of fruit trees that produce delicious mangoes. — The farmer planted a new fruit tree in his orchard.