Tiếng Việt
Cây cung tiếng Anh là gì?
cây cung tiếng Anh là bow /boʊ/. Dây cung dùng để bắn tên, thường làm từ gỗ hoặc kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bow
Ví dụ câu với cây cung / bow
- 1
Anh ấy cầm cây cung và nhắm bắn.
He took the bow and aimed at the target.
- 2
Cây cung của cô ấy rất đẹp và chính xác.
Her bow is very beautiful and accurate.
Ghi chú dùng từ cây cung
Cây cung là dụng cụ để bắn tên, liên quan đến các từ như 'arrow' (mũi tên), 'archery' (bắn cung), và 'quiver' (bao tên).
Video minh hoạ cây cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây cung
Câu hỏi thường gặp về "cây cung"
Cây cung tiếng Anh là gì?
Cây cung tiếng Anh là "bow" (danh từ), nghĩa là: Dây cung dùng để bắn tên, thường làm từ gỗ hoặc kim loại.
"bow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bow" nghĩa tiếng Việt là "cây cung". Cây cung là dụng cụ để bắn tên, liên quan đến các từ như 'arrow' (mũi tên), 'archery' (bắn cung), và 'quiver' (bao tên).
Phát âm "bow" như thế nào?
"bow" có phiên âm IPA /boʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bow"?
He took the bow and aimed at the target. — Anh ấy cầm cây cung và nhắm bắn.