The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây dừa cạn tiếng Anh là gì?

cây dừa cạn tiếng Anh là rose periwinkle /roʊz periwinkle/. Cây dừa cạn là một loại cây thân thảo nhỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về da và tiêu hóa.

Hình minh hoạ "cây dừa cạn" tiếng Anh là "rose periwinkle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rose periwinkle

/roʊz periwinkle/

Ví dụ câu với cây dừa cạn / rose periwinkle

  1. 1

    Hoa cây dừa cạn thường nở vào mùa xuân.

    The rose periwinkle blooms beautifully in spring.

  2. 2

    Dược liệu từ cây dừa cạn được sử dụng trong y học cổ truyền.

    The medicinal parts of the rose periwinkle are used in traditional medicine.

Ghi chú dùng từ cây dừa cạn

Cây dừa cạn còn gọi là vinca hoặc periwinkle, thuộc họ Apocynaceae. Các từ liên quan: 'medicinal plant' (thực vật dùng làm thuốc), 'flowering shrub' (cây bụi ra hoa), 'periwinkle' (dừa cạn, tên tiếng Anh của cây).

Video minh hoạ cây dừa cạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây dừa cạn

Câu hỏi thường gặp về "cây dừa cạn"

Cây dừa cạn tiếng Anh là gì?

Cây dừa cạn tiếng Anh là "rose periwinkle", nghĩa là: Cây dừa cạn là một loại cây thân thảo nhỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về da và tiêu hóa.

"rose periwinkle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rose periwinkle" nghĩa tiếng Việt là "cây dừa cạn". Cây dừa cạn còn gọi là vinca hoặc periwinkle, thuộc họ Apocynaceae.

Phát âm "rose periwinkle" như thế nào?

"rose periwinkle" có phiên âm IPA /roʊz periwinkle/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rose periwinkle"?

The rose periwinkle blooms beautifully in spring. — Hoa cây dừa cạn thường nở vào mùa xuân.