The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dừa cạn tiếng Anh là gì?

Dừa cạn tiếng Anh là Periwinkle /ˈpɛr.iˌwɪŋ.kəl/. Một loại cây nhỏ có hoa màu tím hoặc trắng, thường mọc ven biển hoặc trong các khu vườn, còn gọi là cây thủy tiên biển.

Hình minh hoạ "Dừa cạn" tiếng Anh là "Periwinkle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Periwinkle

Danh từ
/ˈpɛr.iˌwɪŋ.kəl/

Ví dụ câu với Dừa cạn / Periwinkle

  1. 1

    Dừa cạn thường được trồng để trang trí trong vườn nhà.

    Periwinkle is often planted for decoration in gardens.

  2. 2

    Hoa của dừa cạn rất đẹp và dễ chăm sóc.

    The flowers of periwinkle are very beautiful and easy to care for.

Ghi chú dùng từ Dừa cạn

Dừa cạn là loại cây thân bò, thuộc họ Thuỷ tiên. Các từ liên quan: 'ground cover' (thảm thực vật phủ mặt đất), 'vinca' (tên gọi khác của dừa cạn), 'periwinkle' (tên tiếng Anh của cây này).

Video minh hoạ Dừa cạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dừa cạn

Câu hỏi thường gặp về "Dừa cạn"

Dừa cạn tiếng Anh là gì?

Dừa cạn tiếng Anh là "Periwinkle" (danh từ), nghĩa là: Một loại cây nhỏ có hoa màu tím hoặc trắng, thường mọc ven biển hoặc trong các khu vườn, còn gọi là cây thủy tiên biển.

"Periwinkle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Periwinkle" nghĩa tiếng Việt là "Dừa cạn". Dừa cạn là loại cây thân bò, thuộc họ Thuỷ tiên.

Phát âm "Periwinkle" như thế nào?

"Periwinkle" có phiên âm IPA /ˈpɛr.iˌwɪŋ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Periwinkle"?

Periwinkle is often planted for decoration in gardens. — Dừa cạn thường được trồng để trang trí trong vườn nhà.