The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ốc sạo tiếng Anh là gì?

ốc sạo tiếng Anh là Periwinkle /ˈpɛrəˌwɪŋkəl/. Ốc sảo là loại ốc nhỏ sống trong biển, có vỏ màu xanh lam hoặc xám, thường được dùng làm thức ăn hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "ốc sạo" tiếng Anh là "Periwinkle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Periwinkle

Danh từ
/ˈpɛrəˌwɪŋkəl/

Ví dụ câu với ốc sạo / Periwinkle

  1. 1

    Tôi thích ăn ốc sảo vào cuối tuần.

    I enjoy eating periwinkles on weekends.

  2. 2

    Ốc sảo dùng để trang trí trong các bức tranh thủy mặc.

    Periwinkles are used for decoration in watercolor paintings.

Ghi chú dùng từ ốc sạo

Ốc sảo là loại ốc nhỏ, sống ở vùng ven biển. Các từ liên quan: 'ốc biển' (sea snail), 'vỏ ốc' (shell), 'hải sản' (seafood).

Video minh hoạ ốc sạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ốc sạo

Câu hỏi thường gặp về "ốc sạo"

Ốc sạo tiếng Anh là gì?

Ốc sạo tiếng Anh là "Periwinkle" (danh từ), nghĩa là: Ốc sảo là loại ốc nhỏ sống trong biển, có vỏ màu xanh lam hoặc xám, thường được dùng làm thức ăn hoặc trang trí.

"Periwinkle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Periwinkle" nghĩa tiếng Việt là "ốc sạo". Ốc sảo là loại ốc nhỏ, sống ở vùng ven biển.

Phát âm "Periwinkle" như thế nào?

"Periwinkle" có phiên âm IPA /ˈpɛrəˌwɪŋkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Periwinkle"?

I enjoy eating periwinkles on weekends. — Tôi thích ăn ốc sảo vào cuối tuần.