Tiếng Việt
Cây dừa tiếng Anh là gì?
cây dừa tiếng Anh là coconut tree /ˈkoʊkəˌnʌt tri/. Cây dừa là loại cây thân thẳng, cao, có lá dài và quả dừa mọc trên các nhánh của cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coconut tree
Ví dụ câu với cây dừa / coconut tree
- 1
Tôi thích uống nước dừa tươi từ cây dừa trong vườn.
I love drinking fresh coconut water straight from the coconut tree.
- 2
Trẻ em chơi đùa dưới bóng cây dừa trong sân.
The children are playing under the shade of the coconut tree.
Ghi chú dùng từ cây dừa
Cây dừa là loại cây nhiệt đới quan trọng, cung cấp nước, dầu và trái cây. Các từ liên quan: 'palmtree' (cây cọ), 'fruit' (trái cây), 'oil' (dầu).
Video minh hoạ cây dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cây dừa
Câu hỏi thường gặp về "cây dừa"
Cây dừa tiếng Anh là gì?
Cây dừa tiếng Anh là "coconut tree" (danh từ), nghĩa là: Cây dừa là loại cây thân thẳng, cao, có lá dài và quả dừa mọc trên các nhánh của cây.
"coconut tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coconut tree" nghĩa tiếng Việt là "cây dừa". Cây dừa là loại cây nhiệt đới quan trọng, cung cấp nước, dầu và trái cây.
Phát âm "coconut tree" như thế nào?
"coconut tree" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coconut tree"?
I love drinking fresh coconut water straight from the coconut tree. — Tôi thích uống nước dừa tươi từ cây dừa trong vườn.