Tiếng Việt
Cầy giông tiếng Anh là gì?
cầy giông tiếng Anh là large Indian civet /lɑːdʒ ˈɪndiən ˈsɪvɪt/. Chó mèo lớn sống hoang dã ở Ấn Độ, thuộc họ Cầy giông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
large Indian civet
Ví dụ câu với cầy giông / large Indian civet
- 1
The large Indian civet is known for its distinctive striped fur.
Con cầy giông Ấn Độ lớn nổi bật với bộ lông sọc đặc trưng.
- 2
Researchers studied the habits of the large Indian civet in its natural habitat.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thói quen của cầy giông Ấn Độ lớn trong môi trường tự nhiên của nó.
Ghi chú dùng từ cầy giông
Cầy giông lớn là loài động vật hoang dã, thuộc họ Cầy giông. Các từ liên quan: 'cầy giông' (civet), 'động vật hoang dã' (wild animal), 'bộ lông' (fur).
Video minh hoạ cầy giông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cầy giông
Câu hỏi thường gặp về "cầy giông"
Cầy giông tiếng Anh là gì?
Cầy giông tiếng Anh là "large Indian civet" (danh từ), nghĩa là: Chó mèo lớn sống hoang dã ở Ấn Độ, thuộc họ Cầy giông.
"large Indian civet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"large Indian civet" nghĩa tiếng Việt là "cầy giông". Cầy giông lớn là loài động vật hoang dã, thuộc họ Cầy giông.
Phát âm "large Indian civet" như thế nào?
"large Indian civet" có phiên âm IPA /lɑːdʒ ˈɪndiən ˈsɪvɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "large Indian civet"?
Con cầy giông Ấn Độ lớn nổi bật với bộ lông sọc đặc trưng. — The large Indian civet is known for its distinctive striped fur.