The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầy hương tiếng Anh là gì?

cầy hương tiếng Anh là small Indian civet /smɔl ˈɪndiən ˈsɪvət/. Chú mèo nhỏ sống ở Ấn Độ, nổi tiếng với khả năng săn bắt và sản xuất mùi hương đặc trưng.

Hình minh hoạ "cầy hương" tiếng Anh là "small Indian civet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

small Indian civet

/smɔl ˈɪndiən ˈsɪvət/

Ví dụ câu với cầy hương / small Indian civet

  1. 1

    Con cầy hương này thường được nuôi để lấy mùi hương.

    The small Indian civet is often kept to produce its distinctive scent.

  2. 2

    Cầy hương có thể phát ra mùi hương mạnh khi cảm thấy bị đe dọa.

    The civet emits a strong scent when threatened.

Ghi chú dùng từ cầy hương

Cầy hương là loài thú nhỏ, thuộc họ Cầy hương, sống chủ yếu ở Ấn Độ. Các từ liên quan: 'mùi hương' (scent), 'thú nhỏ' (small mammal), 'săn bắt' (hunting).

Video minh hoạ cầy hương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầy hương

Câu hỏi thường gặp về "cầy hương"

Cầy hương tiếng Anh là gì?

Cầy hương tiếng Anh là "small Indian civet", nghĩa là: Chú mèo nhỏ sống ở Ấn Độ, nổi tiếng với khả năng săn bắt và sản xuất mùi hương đặc trưng.

"small Indian civet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"small Indian civet" nghĩa tiếng Việt là "cầy hương". Cầy hương là loài thú nhỏ, thuộc họ Cầy hương, sống chủ yếu ở Ấn Độ.

Phát âm "small Indian civet" như thế nào?

"small Indian civet" có phiên âm IPA /smɔl ˈɪndiən ˈsɪvət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "small Indian civet"?

The small Indian civet is often kept to produce its distinctive scent. — Con cầy hương này thường được nuôi để lấy mùi hương.