Tiếng Việt
Cây hàng năm tiếng Anh là gì?
cây hàng năm tiếng Anh là annual plant /ˈænjuəl plænt/. Cây sống một năm, hoàn thành vòng đời trong vòng một năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annual plant
Ví dụ câu với cây hàng năm / annual plant
- 1
Cúc vạn thọ là một loại cây hàng năm phổ biến trong làm vườn.
Marigolds are popular annual plants in gardening.
- 2
Bạn cần trồng cây hàng năm mỗi năm để duy trì cảnh quan đẹp.
You need to plant annuals every year to maintain a beautiful landscape.
Ghi chú dùng từ cây hàng năm
Cây hàng năm là loại cây sống trong một mùa, khác với cây lâu năm. Các từ liên quan: cây lâu năm (perennial plant), cây một mùa (biennial plant), trồng trọt (gardening), chăm sóc cây (plant care).
Video minh hoạ cây hàng năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây hàng năm
Câu hỏi thường gặp về "cây hàng năm"
Cây hàng năm tiếng Anh là gì?
Cây hàng năm tiếng Anh là "annual plant", nghĩa là: Cây sống một năm, hoàn thành vòng đời trong vòng một năm.
"annual plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annual plant" nghĩa tiếng Việt là "cây hàng năm". Cây hàng năm là loại cây sống trong một mùa, khác với cây lâu năm.
Phát âm "annual plant" như thế nào?
"annual plant" có phiên âm IPA /ˈænjuəl plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annual plant"?
Marigolds are popular annual plants in gardening. — Cúc vạn thọ là một loại cây hàng năm phổ biến trong làm vườn.