The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây kiếm tiếng Anh là gì?

cây kiếm tiếng Anh là sword /sɔːrd/. Thanh kiếm, vũ khí dài và sắc dùng để chiến đấu hoặc phòng vệ.

Hình minh hoạ "cây kiếm" tiếng Anh là "sword"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sword

Danh từ
/sɔːrd/

Ví dụ câu với cây kiếm / sword

  1. 1

    Anh ấy cầm cây kiếm và chuẩn bị chiến đấu.

    He grabbed the sword and prepared to fight.

  2. 2

    Cây kiếm của vua được trưng bày trong bảo tàng.

    The king's sword was displayed in the museum.

Ghi chú dùng từ cây kiếm

Cây kiếm là vũ khí dài, sắc, thường dùng trong chiến tranh hoặc biểu tượng quyền lực. Các từ liên quan: 'blade' (lưỡi dao), 'saber' (kiếm chém), 'swordsmanship' (kỹ năng dùng kiếm).

Video minh hoạ cây kiếm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây kiếm

Câu hỏi thường gặp về "cây kiếm"

Cây kiếm tiếng Anh là gì?

Cây kiếm tiếng Anh là "sword" (danh từ), nghĩa là: Thanh kiếm, vũ khí dài và sắc dùng để chiến đấu hoặc phòng vệ.

"sword" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sword" nghĩa tiếng Việt là "cây kiếm". Cây kiếm là vũ khí dài, sắc, thường dùng trong chiến tranh hoặc biểu tượng quyền lực.

Phát âm "sword" như thế nào?

"sword" có phiên âm IPA /sɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sword"?

He grabbed the sword and prepared to fight. — Anh ấy cầm cây kiếm và chuẩn bị chiến đấu.