Tiếng Việt
Cây ngô tiếng Anh là gì?
cây ngô tiếng Anh là corn /kɔrn/. Cây ngô là loại cây trồng có thân cao, lá dài, cho hạt ngô dùng làm thực phẩm và thức ăn gia súc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corn
Ví dụ câu với cây ngô / corn
- 1
Tôi mua một bát ngô luộc để ăn sáng.
I bought a bowl of boiled corn for breakfast.
- 2
Ngô là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng trong chế độ ăn của người dân.
Corn is an important source of energy in people's diets.
Ghi chú dùng từ cây ngô
Cây ngô là loại cây lương thực chính ở nhiều nơi, đặc biệt ở Mỹ và Việt Nam. Các từ liên quan: 'maize' (ngô Mỹ), 'ear of corn' (bắp ngô), 'cornfield' (đồng ngô).
Video minh hoạ cây ngô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cây ngô
Câu hỏi thường gặp về "cây ngô"
Cây ngô tiếng Anh là gì?
Cây ngô tiếng Anh là "corn" (danh từ), nghĩa là: Cây ngô là loại cây trồng có thân cao, lá dài, cho hạt ngô dùng làm thực phẩm và thức ăn gia súc.
"corn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corn" nghĩa tiếng Việt là "cây ngô". Cây ngô là loại cây lương thực chính ở nhiều nơi, đặc biệt ở Mỹ và Việt Nam.
Phát âm "corn" như thế nào?
"corn" có phiên âm IPA /kɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corn"?
I bought a bowl of boiled corn for breakfast. — Tôi mua một bát ngô luộc để ăn sáng.