Tiếng Việt
Cây nhà lá vườn tiếng Anh là gì?
cây nhà lá vườn tiếng Anh là homegrown food /ˈhoʊmˈɡroʊn fud/. Thực phẩm tự trồng trong vườn nhà, không qua nhập khẩu hay thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
homegrown food
Ví dụ câu với cây nhà lá vườn / homegrown food
- 1
Chúng tôi thích ăn rau củ homegrown food từ vườn của mình.
We enjoy eating homegrown food from our garden.
- 2
Các loại trái cây homegrown food thường tươi ngon hơn mua ngoài chợ.
Homegrown food like fruits are often fresher than those bought at the market.
Ghi chú dùng từ cây nhà lá vườn
Homegrown food là thực phẩm tự trồng tại nhà, không qua trung gian. Các từ liên quan: organic (hữu cơ), farm-to-table (từ nông trại đến bàn ăn), sustainable (bền vững).
Video minh hoạ cây nhà lá vườn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây nhà lá vườn
Câu hỏi thường gặp về "cây nhà lá vườn"
Cây nhà lá vườn tiếng Anh là gì?
Cây nhà lá vườn tiếng Anh là "homegrown food" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm tự trồng trong vườn nhà, không qua nhập khẩu hay thương mại.
"homegrown food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"homegrown food" nghĩa tiếng Việt là "cây nhà lá vườn". Homegrown food là thực phẩm tự trồng tại nhà, không qua trung gian.
Phát âm "homegrown food" như thế nào?
"homegrown food" có phiên âm IPA /ˈhoʊmˈɡroʊn fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "homegrown food"?
We enjoy eating homegrown food from our garden. — Chúng tôi thích ăn rau củ homegrown food từ vườn của mình.