The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà lá tiếng Anh là gì?

Nhà lá tiếng Anh là thatched house /ˈθætʃt haʊs/. Nhà làm bằng mái lá, phổ biến ở nông thôn Việt Nam.

Hình minh hoạ "Nhà lá" tiếng Anh là "thatched house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thatched house

Danh từ
/ˈθætʃt haʊs/

Ví dụ câu với Nhà lá / thatched house

  1. 1

    Họ sống trong một nhà lá ở vùng quê.

    They live in a thatched house in the countryside.

  2. 2

    Nhà lá giúp giữ nhiệt tốt vào mùa đông.

    A thatched house helps retain heat during winter.

Ghi chú dùng từ Nhà lá

Nhà lá là kiểu nhà truyền thống sử dụng mái lá để che chắn. Các từ liên quan: 'nhà tranh' (straw house), 'nhà gạch' (brick house), 'kiến trúc truyền thống' (traditional architecture).

Video minh hoạ Nhà lá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhà lá

Câu hỏi thường gặp về "Nhà lá"

Nhà lá tiếng Anh là gì?

Nhà lá tiếng Anh là "thatched house" (danh từ), nghĩa là: Nhà làm bằng mái lá, phổ biến ở nông thôn Việt Nam.

"thatched house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thatched house" nghĩa tiếng Việt là "Nhà lá". Nhà lá là kiểu nhà truyền thống sử dụng mái lá để che chắn.

Phát âm "thatched house" như thế nào?

"thatched house" có phiên âm IPA /ˈθætʃt haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thatched house"?

They live in a thatched house in the countryside. — Họ sống trong một nhà lá ở vùng quê.