Tiếng Việt
Cầm canh tiếng Anh là gì?
cầm canh tiếng Anh là stand watch /stænd wɒʧ/. đứng canh, trông coi để bảo vệ hoặc theo dõi một nơi hoặc một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand watch
Ví dụ câu với cầm canh / stand watch
- 1
Anh ấy phải đứng canh suốt đêm để bảo vệ kho hàng.
He had to stand watch all night to protect the warehouse.
- 2
Cô ấy đứng canh cổng vào trong suốt buổi lễ.
She stood watch at the gate throughout the ceremony.
Ghi chú dùng từ cầm canh
Cầm canh là hành động đứng trông coi hoặc bảo vệ một nơi hoặc người. Các từ liên quan: guard (bảo vệ), patrol (tuần tra), monitor (giám sát).
Video minh hoạ cầm canh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cầm canh
Câu hỏi thường gặp về "cầm canh"
Cầm canh tiếng Anh là gì?
Cầm canh tiếng Anh là "stand watch" (động từ), nghĩa là: đứng canh, trông coi để bảo vệ hoặc theo dõi một nơi hoặc một người.
"stand watch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand watch" nghĩa tiếng Việt là "cầm canh". Cầm canh là hành động đứng trông coi hoặc bảo vệ một nơi hoặc người.
Phát âm "stand watch" như thế nào?
"stand watch" có phiên âm IPA /stænd wɒʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand watch"?
He had to stand watch all night to protect the warehouse. — Anh ấy phải đứng canh suốt đêm để bảo vệ kho hàng.