Tiếng Việt
Cây sống đời tiếng Anh là gì?
cây sống đời tiếng Anh là life plant /laɪf plænt/. Cây sống đời là loại cây mọng nước, thường được trồng để trang trí hoặc làm thuốc, có khả năng chịu hạn tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life plant
Ví dụ câu với cây sống đời / life plant
- 1
Tôi trồng cây sống đời trong sân nhà để trang trí.
I planted a life plant in my yard for decoration.
- 2
Cây sống đời còn được dùng trong y học để điều trị các bệnh về da.
The life plant is also used in medicine to treat skin conditions.
Ghi chú dùng từ cây sống đời
Cây sống đời là loại cây mọng nước, chịu hạn tốt. Các từ liên quan: succulent (mọng nước), drought-resistant (chịu hạn), medicinal plant (thực vật dùng trong y học).
Video minh hoạ cây sống đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây sống đời
Câu hỏi thường gặp về "cây sống đời"
Cây sống đời tiếng Anh là gì?
Cây sống đời tiếng Anh là "life plant" (danh từ), nghĩa là: Cây sống đời là loại cây mọng nước, thường được trồng để trang trí hoặc làm thuốc, có khả năng chịu hạn tốt.
"life plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life plant" nghĩa tiếng Việt là "cây sống đời". Cây sống đời là loại cây mọng nước, chịu hạn tốt.
Phát âm "life plant" như thế nào?
"life plant" có phiên âm IPA /laɪf plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life plant"?
I planted a life plant in my yard for decoration. — Tôi trồng cây sống đời trong sân nhà để trang trí.