The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây thầu dầu tiếng Anh là gì?

cây thầu dầu tiếng Anh là castor oil plant /ˈkæstər ɔɪl plænt/. Cây thầu dầu là loại cây thân thảo cao, có hoa nhỏ màu vàng, được trồng để lấy dầu thầu dầu.

Hình minh hoạ "cây thầu dầu" tiếng Anh là "castor oil plant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

castor oil plant

Danh từ
/ˈkæstər ɔɪl plænt/

Ví dụ câu với cây thầu dầu / castor oil plant

  1. 1

    The castor oil plant is commonly found in tropical regions.

    Cây thầu dầu thường được trồng ở các vùng nhiệt đới.

  2. 2

    She used castor oil plant seeds to produce medicinal oil.

    Cô ấy sử dụng hạt của cây thầu dầu để sản xuất dầu y học.

Ghi chú dùng từ cây thầu dầu

Cây thầu dầu là nguồn chính của dầu thầu dầu, dùng trong y học và công nghiệp. Các từ liên quan: 'oil' (dầu), 'plant' (cây), 'seed' (hạt).

Video minh hoạ cây thầu dầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây thầu dầu

Câu hỏi thường gặp về "cây thầu dầu"

Cây thầu dầu tiếng Anh là gì?

Cây thầu dầu tiếng Anh là "castor oil plant" (danh từ), nghĩa là: Cây thầu dầu là loại cây thân thảo cao, có hoa nhỏ màu vàng, được trồng để lấy dầu thầu dầu.

"castor oil plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"castor oil plant" nghĩa tiếng Việt là "cây thầu dầu". Cây thầu dầu là nguồn chính của dầu thầu dầu, dùng trong y học và công nghiệp.

Phát âm "castor oil plant" như thế nào?

"castor oil plant" có phiên âm IPA /ˈkæstər ɔɪl plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "castor oil plant"?

Cây thầu dầu thường được trồng ở các vùng nhiệt đới. — The castor oil plant is commonly found in tropical regions.