Tiếng Việt
Cây thốt nốt tiếng Anh là gì?
cây thốt nốt tiếng Anh là palmyra palm /palmyra pɑm/. Cây thốt nốt là loại cây thân gỗ cao, thuộc họ Arecaceae, sinh trưởng chủ yếu ở các vùng nhiệt đới, đặc biệt là ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Quả của cây này có thể dùng để lấy nước ngọt hoặc làm thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
palmyra palm
Ví dụ câu với cây thốt nốt / palmyra palm
- 1
Tôi thích uống nước thốt nốt vào mùa hè.
I enjoy drinking palm sugar juice in the summer.
- 2
Quán này bán nhiều món ngon từ cây thốt nốt.
This restaurant sells many delicious dishes made from the palmyra palm.
Ghi chú dùng từ cây thốt nốt
Cây thốt nốt là loại cây quan trọng trong nông nghiệp nhiệt đới, cung cấp nước ngọt và các sản phẩm từ quả. Các từ liên quan: 'cây dừa' (coconut tree), 'cây cau' (areca palm), 'ngọt' (sweet), 'quả' (fruit).
Video minh hoạ cây thốt nốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây thốt nốt
Câu hỏi thường gặp về "cây thốt nốt"
Cây thốt nốt tiếng Anh là gì?
Cây thốt nốt tiếng Anh là "palmyra palm" (danh từ), nghĩa là: Cây thốt nốt là loại cây thân gỗ cao, thuộc họ Arecaceae, sinh trưởng chủ yếu ở các vùng nhiệt đới, đặc biệt là ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Quả của cây này có thể dùng để lấy nước ngọt hoặc làm thức ăn.
"palmyra palm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"palmyra palm" nghĩa tiếng Việt là "cây thốt nốt". Cây thốt nốt là loại cây quan trọng trong nông nghiệp nhiệt đới, cung cấp nước ngọt và các sản phẩm từ quả.
Phát âm "palmyra palm" như thế nào?
"palmyra palm" có phiên âm IPA /palmyra pɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "palmyra palm"?
I enjoy drinking palm sugar juice in the summer. — Tôi thích uống nước thốt nốt vào mùa hè.