Tiếng Việt
Hạt đác tiếng Anh là gì?
Hạt đác tiếng Anh là Palm seed /pɑːm siːd/. Hạt đác là hạt của cây đác, thường dùng để ăn chơi hoặc chế biến thành các món ăn vặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Palm seed
Ví dụ câu với Hạt đác / Palm seed
- 1
Tôi thích ăn hạt đác trong các món chè.
I like to add palm seeds to my dessert.
- 2
Hạt đác có vị béo và giòn, rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Palm seeds are crunchy and rich in flavor, popular in Vietnamese cuisine.
Ghi chú dùng từ Hạt đác
Hạt đác là loại hạt từ cây đác, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'hạt dưa' (melon seed), 'hạt sen' (lotus seed), 'hạt é' (tapioca pearl).
Video minh hoạ Hạt đác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt đác
Câu hỏi thường gặp về "Hạt đác"
Hạt đác tiếng Anh là gì?
Hạt đác tiếng Anh là "Palm seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt đác là hạt của cây đác, thường dùng để ăn chơi hoặc chế biến thành các món ăn vặt.
"Palm seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Palm seed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt đác". Hạt đác là loại hạt từ cây đác, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "Palm seed" như thế nào?
"Palm seed" có phiên âm IPA /pɑːm siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Palm seed"?
I like to add palm seeds to my dessert. — Tôi thích ăn hạt đác trong các món chè.