Tiếng Việt
Lễ lá tiếng Anh là gì?
lễ lá tiếng Anh là Palm Sunday /ˈpɑːm ˈsʌn.deɪ/. Ngày lễ kỷ niệm Chúa Jesus vào thành Jerusalem, thường tổ chức vào Chủ nhật trước lễ Phục sinh, với hoạt động cử hành rước lá cọ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Palm Sunday
Ví dụ câu với lễ lá / Palm Sunday
- 1
Chúng tôi đã tham dự lễ Lá tại nhà thờ địa phương vào Chủ nhật vừa qua.
We attended Palm Sunday service at the local church last Sunday.
- 2
Lễ Lá đánh dấu bắt đầu Tuần Thánh trong Kitô giáo.
Palm Sunday marks the beginning of Holy Week in Christianity.
Ghi chú dùng từ lễ lá
Lễ Lá là ngày lễ trong Kitô giáo, còn gọi là Chúa Nhật Lá, liên quan đến việc chúa Jesus vào thành Jerusalem. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Holy Week' (Tuần Thánh), 'Easter' (Lễ Phục sinh), 'procession' (lễ rước).
Video minh hoạ lễ lá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ lá
Câu hỏi thường gặp về "lễ lá"
Lễ lá tiếng Anh là gì?
Lễ lá tiếng Anh là "Palm Sunday" (danh từ), nghĩa là: Ngày lễ kỷ niệm Chúa Jesus vào thành Jerusalem, thường tổ chức vào Chủ nhật trước lễ Phục sinh, với hoạt động cử hành rước lá cọ.
"Palm Sunday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Palm Sunday" nghĩa tiếng Việt là "lễ lá". Lễ Lá là ngày lễ trong Kitô giáo, còn gọi là Chúa Nhật Lá, liên quan đến việc chúa Jesus vào thành Jerusalem.
Phát âm "Palm Sunday" như thế nào?
"Palm Sunday" có phiên âm IPA /ˈpɑːm ˈsʌn.deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Palm Sunday"?
We attended Palm Sunday service at the local church last Sunday. — Chúng tôi đã tham dự lễ Lá tại nhà thờ địa phương vào Chủ nhật vừa qua.