Tiếng Việt
Trà tắc tiếng Anh là gì?
trà tắc tiếng Anh là kumquat tea /ˈkʌmkwɑt ti/. Trà tắc là loại trà pha chế từ quả tắc (quất) và trà, thường có vị chua ngọt, thơm mùi quả tắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kumquat tea
Ví dụ câu với trà tắc / kumquat tea
- 1
Tôi thích uống trà tắc vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy drinking kumquat tea in the morning to start my day.
- 2
Trà tắc rất phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
Kumquat tea is very popular in southern Vietnam.
Ghi chú dùng từ trà tắc
Trà tắc là loại thức uống phổ biến, liên quan đến các loại trà và trái cây họ cam quýt như quất, cam, chanh.
Video minh hoạ trà tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với trà tắc
Câu hỏi thường gặp về "trà tắc"
Trà tắc tiếng Anh là gì?
Trà tắc tiếng Anh là "kumquat tea" (danh từ), nghĩa là: Trà tắc là loại trà pha chế từ quả tắc (quất) và trà, thường có vị chua ngọt, thơm mùi quả tắc.
"kumquat tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kumquat tea" nghĩa tiếng Việt là "trà tắc". Trà tắc là loại thức uống phổ biến, liên quan đến các loại trà và trái cây họ cam quýt như quất, cam, chanh.
Phát âm "kumquat tea" như thế nào?
"kumquat tea" có phiên âm IPA /ˈkʌmkwɑt ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kumquat tea"?
I enjoy drinking kumquat tea in the morning to start my day. — Tôi thích uống trà tắc vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.