Tiếng Việt
Chắc như đinh đóng cột tiếng Anh là gì?
chắc như đinh đóng cột tiếng Anh là as solid as a rock /æz ˈsɒlɪd æz ə rɒk/. Chắc chắn, vững chắc như một chiếc cột đóng đinh, không dễ bị lung lay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as solid as a rock
Ví dụ câu với chắc như đinh đóng cột / as solid as a rock
- 1
Anh ấy tin tưởng vào quyết định của mình như chắc như đinh đóng cột.
He trusts his decision as solid as a rock.
- 2
Căn nhà này vững chắc như chắc như đinh đóng cột.
This house is as solid as a rock.
Ghi chú dùng từ chắc như đinh đóng cột
Cụm từ này diễn tả sự vững chắc, không dễ bị lay chuyển. Các từ liên quan gồm 'stable' (ổn định), 'firm' (chắc chắn), 'reliable' (đáng tin cậy).
Video minh hoạ chắc như đinh đóng cột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chắc như đinh đóng cột
Câu hỏi thường gặp về "chắc như đinh đóng cột"
Chắc như đinh đóng cột tiếng Anh là gì?
Chắc như đinh đóng cột tiếng Anh là "as solid as a rock" (cụm từ), nghĩa là: Chắc chắn, vững chắc như một chiếc cột đóng đinh, không dễ bị lung lay.
"as solid as a rock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as solid as a rock" nghĩa tiếng Việt là "chắc như đinh đóng cột". Cụm từ này diễn tả sự vững chắc, không dễ bị lay chuyển.
Phát âm "as solid as a rock" như thế nào?
"as solid as a rock" có phiên âm IPA /æz ˈsɒlɪd æz ə rɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as solid as a rock"?
He trusts his decision as solid as a rock. — Anh ấy tin tưởng vào quyết định của mình như chắc như đinh đóng cột.