The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá muối tiếng Anh là gì?

đá muối tiếng Anh là rock salt /rɒk sɒlt/. Muối tự nhiên tồn tại dưới dạng khối đá lớn, thường dùng trong nấu ăn và bảo quản thực phẩm.

Hình minh hoạ "đá muối" tiếng Anh là "rock salt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rock salt

Danh từ
/rɒk sɒlt/

Ví dụ câu với đá muối / rock salt

  1. 1

    Tôi mua đá muối để làm muối ngâm chân.

    I bought rock salt to make foot soak salt.

  2. 2

    Đá muối có thể dùng để làm muối ăn hoặc làm đẹp da.

    Rock salt can be used for culinary purposes or skincare.

Ghi chú dùng từ đá muối

Đá muối là dạng muối tự nhiên tồn tại dưới dạng khối lớn. Các từ liên quan: 'salty' (có vị mặn), 'mineral' (khoáng chất), 'crystal' (kết tinh).

Video minh hoạ đá muối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đá muối

Câu hỏi thường gặp về "đá muối"

Đá muối tiếng Anh là gì?

Đá muối tiếng Anh là "rock salt" (danh từ), nghĩa là: Muối tự nhiên tồn tại dưới dạng khối đá lớn, thường dùng trong nấu ăn và bảo quản thực phẩm.

"rock salt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rock salt" nghĩa tiếng Việt là "đá muối". Đá muối là dạng muối tự nhiên tồn tại dưới dạng khối lớn.

Phát âm "rock salt" như thế nào?

"rock salt" có phiên âm IPA /rɒk sɒlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rock salt"?

I bought rock salt to make foot soak salt. — Tôi mua đá muối để làm muối ngâm chân.