Tiếng Việt
Muối mỏ tiếng Anh là gì?
muối mỏ tiếng Anh là rock salt /rɒk sɔːlt/. Muối khoáng tự nhiên hình thành trong các mỏ muối dưới lòng đất, thường dùng trong công nghiệp và nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rock salt
Ví dụ câu với muối mỏ / rock salt
- 1
Chúng tôi đã khai thác muối mỏ để sử dụng trong sản xuất hóa chất.
They mined rock salt for use in chemical manufacturing.
- 2
Muối mỏ thường có độ tinh khiết cao hơn so với muối biển.
Rock salt often has a higher purity level than sea salt.
Ghi chú dùng từ muối mỏ
Muối mỏ là dạng muối tự nhiên hình thành trong các mỏ dưới lòng đất. Các từ liên quan: 'sea salt' (muối biển), 'halite' (halit, tên khoáng chất của muối mỏ), 'mining' (khai thác).
Video minh hoạ muối mỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muối mỏ
Câu hỏi thường gặp về "muối mỏ"
Muối mỏ tiếng Anh là gì?
Muối mỏ tiếng Anh là "rock salt" (danh từ), nghĩa là: Muối khoáng tự nhiên hình thành trong các mỏ muối dưới lòng đất, thường dùng trong công nghiệp và nông nghiệp.
"rock salt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rock salt" nghĩa tiếng Việt là "muối mỏ". Muối mỏ là dạng muối tự nhiên hình thành trong các mỏ dưới lòng đất.
Phát âm "rock salt" như thế nào?
"rock salt" có phiên âm IPA /rɒk sɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rock salt"?
They mined rock salt for use in chemical manufacturing. — Chúng tôi đã khai thác muối mỏ để sử dụng trong sản xuất hóa chất.