Tiếng Việt
Chải chuốt tiếng Anh là gì?
chải chuốt tiếng Anh là groom /ɡruːm/. Chải chuốt là hành động làm cho ngoại hình của ai đó trở nên sạch sẽ, gọn gàng, và đẹp đẽ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
groom
Ví dụ câu với chải chuốt / groom
- 1
Anh ấy luôn chải chuốt trước khi đi ra ngoài.
He always grooms himself before going out.
- 2
Cô ấy đã chải chuốt kỹ lưỡng trước buổi phỏng vấn.
She groomed herself carefully before the interview.
Ghi chú dùng từ chải chuốt
Chải chuốt liên quan đến việc làm sạch sẽ và chỉnh tề ngoại hình. Các từ liên quan gồm có 'neat' (gọn gàng), 'tidy' (ngăn nắp), 'dress up' (ăn mặc chỉnh tề).
Video minh hoạ chải chuốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chải chuốt
Câu hỏi thường gặp về "chải chuốt"
Chải chuốt tiếng Anh là gì?
Chải chuốt tiếng Anh là "groom" (động từ), nghĩa là: Chải chuốt là hành động làm cho ngoại hình của ai đó trở nên sạch sẽ, gọn gàng, và đẹp đẽ hơn.
"groom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"groom" nghĩa tiếng Việt là "chải chuốt". Chải chuốt liên quan đến việc làm sạch sẽ và chỉnh tề ngoại hình.
Phát âm "groom" như thế nào?
"groom" có phiên âm IPA /ɡruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "groom"?
He always grooms himself before going out. — Anh ấy luôn chải chuốt trước khi đi ra ngoài.