The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngắm vuốt tiếng Anh là gì?

ngắm vuốt tiếng Anh là groom oneself /ɡruːm ˈwʌnsɛlf/. Chăm chút, làm đẹp bản thân để trông ưa nhìn.

Hình minh hoạ "ngắm vuốt" tiếng Anh là "groom oneself"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

groom oneself

Động từ
/ɡruːm ˈwʌnsɛlf/

Ví dụ câu với ngắm vuốt / groom oneself

  1. 1

    Cô ấy thích ngắm vuốt trước gương mỗi sáng.

    She likes to groom herself in front of the mirror every morning.

  2. 2

    Anh ấy dành thời gian để groom himself trước khi đi ra ngoài.

    He spends time to groom himself before going out.

Ghi chú dùng từ ngắm vuốt

Ngắm vuốt đề cập đến việc chăm sóc ngoại hình bản thân. Các từ liên quan: grooming (chăm sóc bản thân), beauty (vẻ đẹp), hygiene (vệ sinh).

Video minh hoạ ngắm vuốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngắm vuốt

Câu hỏi thường gặp về "ngắm vuốt"

Ngắm vuốt tiếng Anh là gì?

Ngắm vuốt tiếng Anh là "groom oneself" (động từ), nghĩa là: Chăm chút, làm đẹp bản thân để trông ưa nhìn.

"groom oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"groom oneself" nghĩa tiếng Việt là "ngắm vuốt". Ngắm vuốt đề cập đến việc chăm sóc ngoại hình bản thân.

Phát âm "groom oneself" như thế nào?

"groom oneself" có phiên âm IPA /ɡruːm ˈwʌnsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "groom oneself"?

She likes to groom herself in front of the mirror every morning. — Cô ấy thích ngắm vuốt trước gương mỗi sáng.