Tiếng Việt
Lùn tịt tiếng Anh là gì?
Lùn tịt tiếng Anh là Very short /ˈvɛr.i ʃɔːrt/. Rất thấp hoặc nhỏ bé về chiều cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Very short
Ví dụ câu với Lùn tịt / Very short
- 1
Anh ấy rất lùn tịt so với các bạn cùng lớp.
He is very short compared to his classmates.
- 2
Cây lùn tịt này không cao lắm, phù hợp để trồng trong chậu.
This very short tree isn't very tall, suitable for planting in a pot.
Ghi chú dùng từ Lùn tịt
Lùn tịt mô tả người hoặc vật rất thấp. Các từ liên quan: thấp (short), nhỏ bé (tiny), bé xíu (tiny).
Video minh hoạ Lùn tịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lùn tịt
Câu hỏi thường gặp về "Lùn tịt"
Lùn tịt tiếng Anh là gì?
Lùn tịt tiếng Anh là "Very short" (tính từ), nghĩa là: Rất thấp hoặc nhỏ bé về chiều cao.
"Very short" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Very short" nghĩa tiếng Việt là "Lùn tịt". Lùn tịt mô tả người hoặc vật rất thấp.
Phát âm "Very short" như thế nào?
"Very short" có phiên âm IPA /ˈvɛr.i ʃɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Very short"?
He is very short compared to his classmates. — Anh ấy rất lùn tịt so với các bạn cùng lớp.