Tiếng Việt
Thực vật bậc cao tiếng Anh là gì?
thực vật bậc cao tiếng Anh là Higher plants /ˈhaɪər ˈplænts/. Thực vật có hệ thống sinh trưởng và phát triển phức tạp, bao gồm cây gỗ, cây thân thảo và cây có hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Higher plants
Ví dụ câu với thực vật bậc cao / Higher plants
- 1
Higher plants bao gồm các loài như sồi, phong, và hoa hồng.
Higher plants include species like oak, maple, and roses.
- 2
Nghiên cứu về higher plants giúp hiểu rõ hơn về hệ sinh thái rừng.
Research on higher plants helps us better understand forest ecosystems.
Ghi chú dùng từ thực vật bậc cao
Thực vật bậc cao là các loài thực vật có hệ thống sinh trưởng phức tạp, khác với thực vật bậc thấp như tảo và rêu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'flora' (thực vật), 'botany' (thực vật học), và 'vascular plants' (thực vật mạch).
Video minh hoạ thực vật bậc cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực vật bậc cao
Câu hỏi thường gặp về "thực vật bậc cao"
Thực vật bậc cao tiếng Anh là gì?
Thực vật bậc cao tiếng Anh là "Higher plants" (danh từ), nghĩa là: Thực vật có hệ thống sinh trưởng và phát triển phức tạp, bao gồm cây gỗ, cây thân thảo và cây có hoa.
"Higher plants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Higher plants" nghĩa tiếng Việt là "thực vật bậc cao". Thực vật bậc cao là các loài thực vật có hệ thống sinh trưởng phức tạp, khác với thực vật bậc thấp như tảo và rêu.
Phát âm "Higher plants" như thế nào?
"Higher plants" có phiên âm IPA /ˈhaɪər ˈplænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Higher plants"?
Higher plants include species like oak, maple, and roses. — Higher plants bao gồm các loài như sồi, phong, và hoa hồng.