Tiếng Việt
Chặm tiếng Anh là gì?
chặm tiếng Anh là dab /dæb/. Nhấn nhẹ hoặc chạm nhẹ vào cái gì đó bằng đầu ngón tay hoặc vật nhỏ để làm sạch hoặc thể hiện sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dab
Ví dụ câu với chặm / dab
- 1
Cô ấy đã chặm nhẹ vào má của đứa trẻ để làm dịu nó.
She dabbed gently on the child's cheek to soothe him.
- 2
Anh ấy chặm chút phấn lên mặt để trang điểm.
He dabbed some powder on his face for makeup.
Ghi chú dùng từ chặm
Chặm là hành động chạm nhẹ để làm sạch hoặc trang điểm. Các từ liên quan gồm 'pat' (vỗ nhẹ), 'touch' (chạm), 'tap' (đập nhẹ).
Video minh hoạ chặm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chặm
Câu hỏi thường gặp về "chặm"
Chặm tiếng Anh là gì?
Chặm tiếng Anh là "dab" (động từ), nghĩa là: Nhấn nhẹ hoặc chạm nhẹ vào cái gì đó bằng đầu ngón tay hoặc vật nhỏ để làm sạch hoặc thể hiện sự chú ý.
"dab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dab" nghĩa tiếng Việt là "chặm". Chặm là hành động chạm nhẹ để làm sạch hoặc trang điểm.
Phát âm "dab" như thế nào?
"dab" có phiên âm IPA /dæb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dab"?
She dabbed gently on the child's cheek to soothe him. — Cô ấy đã chặm nhẹ vào má của đứa trẻ để làm dịu nó.