Tiếng Việt
Tay cừ tiếng Anh là gì?
tay cừ tiếng Anh là dab /dæb/. Cử chỉ dùng tay để chạm nhẹ hoặc chạm thử, thường để làm rõ hoặc kiểm tra thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dab
Ví dụ câu với tay cừ / dab
- 1
Anh ấy đã dùng tay cừ để thử độ mềm của bánh.
He used a dab with his hand to test the softness of the cake.
- 2
Cô ấy đã dùng tay cừ để làm sạch bụi trên bàn.
She used a dab to clean the dust off the table.
Ghi chú dùng từ tay cừ
Từ 'dab' trong tiếng Anh chỉ hành động chạm nhẹ hoặc thoa một lượng nhỏ. Các từ liên quan: 'pat' (vỗ nhẹ), 'touch' (chạm), 'press' (ấn).
Video minh hoạ tay cừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay cừ
Câu hỏi thường gặp về "tay cừ"
Tay cừ tiếng Anh là gì?
Tay cừ tiếng Anh là "dab" (danh từ), nghĩa là: Cử chỉ dùng tay để chạm nhẹ hoặc chạm thử, thường để làm rõ hoặc kiểm tra thứ gì đó.
"dab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dab" nghĩa tiếng Việt là "tay cừ". Từ 'dab' trong tiếng Anh chỉ hành động chạm nhẹ hoặc thoa một lượng nhỏ.
Phát âm "dab" như thế nào?
"dab" có phiên âm IPA /dæb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dab"?
He used a dab with his hand to test the softness of the cake. — Anh ấy đã dùng tay cừ để thử độ mềm của bánh.