Tiếng Việt
Chân bì tiếng Anh là gì?
chân bì tiếng Anh là Dermis /ˈdɜːrmɪs/. Lớp da nằm dưới lớp biểu bì, chứa mạch máu và các cấu trúc liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dermis
Ví dụ câu với chân bì / Dermis
- 1
Chân bì cung cấp dưỡng chất cho lớp biểu bì trên cùng.
The dermis supplies nutrients to the upper epidermis.
- 2
Các mạch máu trong chân bì giúp duy trì nhiệt độ của da.
Blood vessels in the dermis help regulate skin temperature.
Ghi chú dùng từ chân bì
Chân bì là lớp trung gian của da, chứa mạch máu và sợi collagen. Các thuật ngữ liên quan gồm 'epidermis' (lớp biểu bì), 'hypodermis' (lớp dưới da), và 'collagen' (loại protein chính trong chân bì).
Video minh hoạ chân bì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân bì
Câu hỏi thường gặp về "chân bì"
Chân bì tiếng Anh là gì?
Chân bì tiếng Anh là "Dermis" (danh từ), nghĩa là: Lớp da nằm dưới lớp biểu bì, chứa mạch máu và các cấu trúc liên quan.
"Dermis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dermis" nghĩa tiếng Việt là "chân bì". Chân bì là lớp trung gian của da, chứa mạch máu và sợi collagen.
Phát âm "Dermis" như thế nào?
"Dermis" có phiên âm IPA /ˈdɜːrmɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dermis"?
The dermis supplies nutrients to the upper epidermis. — Chân bì cung cấp dưỡng chất cho lớp biểu bì trên cùng.