Tiếng Việt
Chán tai tiếng Anh là gì?
chán tai tiếng Anh là tired of hearing /ˈtaɪərd əv ˈhɪərɪŋ/. Chán nghe đi nghe lại một điều gì đó quá nhiều lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tired of hearing
Ví dụ câu với chán tai / tired of hearing
- 1
Tôi đã nghe câu chuyện đó quá nhiều lần, giờ tôi chán tai rồi.
I've heard that story too many times, I'm tired of hearing it.
- 2
Cô ấy chán tai với những lời phê bình liên tục.
She is tired of hearing constant criticism.
Ghi chú dùng từ chán tai
Chán tai là cảm giác mệt mỏi khi phải nghe đi nghe lại một điều gì đó. Các từ liên quan: 'bored' (chán), 'annoyed' (phiền), 'fatigued' (mệt mỏi).
Video minh hoạ chán tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chán tai
Câu hỏi thường gặp về "chán tai"
Chán tai tiếng Anh là gì?
Chán tai tiếng Anh là "tired of hearing" (cụm từ), nghĩa là: Chán nghe đi nghe lại một điều gì đó quá nhiều lần.
"tired of hearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tired of hearing" nghĩa tiếng Việt là "chán tai". Chán tai là cảm giác mệt mỏi khi phải nghe đi nghe lại một điều gì đó.
Phát âm "tired of hearing" như thế nào?
"tired of hearing" có phiên âm IPA /ˈtaɪərd əv ˈhɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tired of hearing"?
I've heard that story too many times, I'm tired of hearing it. — Tôi đã nghe câu chuyện đó quá nhiều lần, giờ tôi chán tai rồi.