The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân cột bê tông tiếng Anh là gì?

Chân cột bê tông tiếng Anh là concrete column base /ˈkɒn.kriːt ˈkɒləm beɪs/. Nền móng hoặc phần dưới cùng của cột bê tông trong xây dựng.

Hình minh hoạ "Chân cột bê tông" tiếng Anh là "concrete column base"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

concrete column base

Cụm từ
/ˈkɒn.kriːt ˈkɒləm beɪs/

Ví dụ câu với Chân cột bê tông / concrete column base

  1. 1

    Chúng tôi đã kiểm tra chân cột bê tông trước khi xây dựng tòa nhà.

    We checked the concrete column base before constructing the building.

  2. 2

    Chân cột bê tông cần phải chắc chắn để đảm bảo an toàn cho cấu trúc.

    The concrete column base must be solid to ensure the safety of the structure.

Ghi chú dùng từ Chân cột bê tông

Chân cột bê tông là phần dưới cùng của cột bê tông, giúp phân phối trọng lượng xuống móng. Các thuật ngữ liên quan: 'móng nhà' (foundation), 'cột' (column), 'bê tông' (concrete).

Video minh hoạ Chân cột bê tông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chân cột bê tông

Câu hỏi thường gặp về "Chân cột bê tông"

Chân cột bê tông tiếng Anh là gì?

Chân cột bê tông tiếng Anh là "concrete column base" (cụm từ), nghĩa là: Nền móng hoặc phần dưới cùng của cột bê tông trong xây dựng.

"concrete column base" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"concrete column base" nghĩa tiếng Việt là "Chân cột bê tông". Chân cột bê tông là phần dưới cùng của cột bê tông, giúp phân phối trọng lượng xuống móng.

Phát âm "concrete column base" như thế nào?

"concrete column base" có phiên âm IPA /ˈkɒn.kriːt ˈkɒləm beɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "concrete column base"?

We checked the concrete column base before constructing the building. — Chúng tôi đã kiểm tra chân cột bê tông trước khi xây dựng tòa nhà.