The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân gà nướng tiếng Anh là gì?

chân gà nướng tiếng Anh là grilled chicken feet /grɪld ˈʧɪkən fit/. Chân gà đã qua chế biến bằng cách nướng, thường dùng làm món ăn vặt hoặc món nhậu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "chân gà nướng" tiếng Anh là "grilled chicken feet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grilled chicken feet

/grɪld ˈʧɪkən fit/

Ví dụ câu với chân gà nướng / grilled chicken feet

  1. 1

    Tối qua tôi đã ăn chân gà nướng ở quán ven đường.

    Last night, I ate grilled chicken feet at a street-side restaurant.

  2. 2

    Chân gà nướng có vị giòn và mặn, rất hấp dẫn.

    Grilled chicken feet are crispy and salty, very appealing.

Ghi chú dùng từ chân gà nướng

Chân gà nướng là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường được ướp gia vị rồi nướng trên than hoa. Các từ liên quan: 'chân gà' (chicken feet), 'nướng' (grill), 'ẩm thực' (cuisine).

Video minh hoạ chân gà nướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chân gà nướng

Câu hỏi thường gặp về "chân gà nướng"

Chân gà nướng tiếng Anh là gì?

Chân gà nướng tiếng Anh là "grilled chicken feet", nghĩa là: Chân gà đã qua chế biến bằng cách nướng, thường dùng làm món ăn vặt hoặc món nhậu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

"grilled chicken feet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grilled chicken feet" nghĩa tiếng Việt là "chân gà nướng". Chân gà nướng là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường được ướp gia vị rồi nướng trên than hoa.

Phát âm "grilled chicken feet" như thế nào?

"grilled chicken feet" có phiên âm IPA /grɪld ˈʧɪkən fit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grilled chicken feet"?

Last night, I ate grilled chicken feet at a street-side restaurant. — Tối qua tôi đã ăn chân gà nướng ở quán ven đường.