Tiếng Việt
Hai bàn chân tiếng Anh là gì?
hai bàn chân tiếng Anh là Both feet /boʊθ fiːt/. Cả hai bàn chân của một người hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Both feet
Ví dụ câu với hai bàn chân / Both feet
- 1
Anh ấy đứng bằng cả hai bàn chân trên mặt đất.
He stood firmly on both feet.
- 2
Chúng tôi đã chạy suốt chặng đường bằng cả hai bàn chân.
We ran the entire distance on both feet.
Ghi chú dùng từ hai bàn chân
Chỉ đề cập đến cả hai bàn chân của một người hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'feet' (bàn chân), 'foot' (bàn chân, số ít), 'toe' (ngón chân).
Video minh hoạ hai bàn chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hai bàn chân
Câu hỏi thường gặp về "hai bàn chân"
Hai bàn chân tiếng Anh là gì?
Hai bàn chân tiếng Anh là "Both feet" (danh từ), nghĩa là: Cả hai bàn chân của một người hoặc vật thể.
"Both feet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Both feet" nghĩa tiếng Việt là "hai bàn chân". Chỉ đề cập đến cả hai bàn chân của một người hoặc vật thể.
Phát âm "Both feet" như thế nào?
"Both feet" có phiên âm IPA /boʊθ fiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Both feet"?
He stood firmly on both feet. — Anh ấy đứng bằng cả hai bàn chân trên mặt đất.