Tiếng Việt
Chân gọng kiềng tiếng Anh là gì?
chân gọng kiềng tiếng Anh là bowed legs /baʊd lɛgz/. Chân bị cong hoặc vòng xuống, thường do di truyền hoặc bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bowed legs
Ví dụ câu với chân gọng kiềng / bowed legs
- 1
Anh ấy có chân gọng kiềng và cần đeo nẹp để chỉnh hình.
He has bowed legs and needs to wear braces to correct them.
- 2
Chân gọng kiềng có thể ảnh hưởng đến khả năng đi lại của trẻ.
Bowed legs can affect a child's ability to walk properly.
Ghi chú dùng từ chân gọng kiềng
Chân gọng kiềng là tình trạng chân cong, liên quan đến xương chân. Các thuật ngữ liên quan: 'genu varum' (chân vòng kiềng), 'xương chân' (leg bones), 'chỉnh hình' (orthopedics).
Video minh hoạ chân gọng kiềng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân gọng kiềng
Câu hỏi thường gặp về "chân gọng kiềng"
Chân gọng kiềng tiếng Anh là gì?
Chân gọng kiềng tiếng Anh là "bowed legs" (danh từ), nghĩa là: Chân bị cong hoặc vòng xuống, thường do di truyền hoặc bệnh lý.
"bowed legs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bowed legs" nghĩa tiếng Việt là "chân gọng kiềng". Chân gọng kiềng là tình trạng chân cong, liên quan đến xương chân.
Phát âm "bowed legs" như thế nào?
"bowed legs" có phiên âm IPA /baʊd lɛgz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bowed legs"?
He has bowed legs and needs to wear braces to correct them. — Anh ấy có chân gọng kiềng và cần đeo nẹp để chỉnh hình.