The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đùi ếch tiếng Anh là gì?

đùi ếch tiếng Anh là frog legs /frɒɡ lɛɡz/. Thịt đùi của con ếch, thường được dùng làm món ăn.

Hình minh hoạ "đùi ếch" tiếng Anh là "frog legs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frog legs

Danh từ
/frɒɡ lɛɡz/

Ví dụ câu với đùi ếch / frog legs

  1. 1

    Tôi thích ăn đùi ếch chiên giòn.

    I love eating crispy frog legs.

  2. 2

    Món đùi ếch nướng rất phổ biến ở Pháp.

    Grilled frog legs are very popular in France.

Ghi chú dùng từ đùi ếch

Đùi ếch là phần thịt của con ếch, thường dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'ếch' (frog), 'thịt' (meat), 'ẩm thực' (cuisine).

Video minh hoạ đùi ếch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đùi ếch

Câu hỏi thường gặp về "đùi ếch"

Đùi ếch tiếng Anh là gì?

Đùi ếch tiếng Anh là "frog legs" (danh từ), nghĩa là: Thịt đùi của con ếch, thường được dùng làm món ăn.

"frog legs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frog legs" nghĩa tiếng Việt là "đùi ếch". Đùi ếch là phần thịt của con ếch, thường dùng trong ẩm thực.

Phát âm "frog legs" như thế nào?

"frog legs" có phiên âm IPA /frɒɡ lɛɡz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frog legs"?

I love eating crispy frog legs. — Tôi thích ăn đùi ếch chiên giòn.