The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân bàn tiếng Anh là gì?

chân bàn tiếng Anh là table legs /ˈteɪbəl lɛgz/. Chân của bàn, phần chịu lực nâng đỡ bàn.

Hình minh hoạ "chân bàn" tiếng Anh là "table legs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

table legs

Danh từ
/ˈteɪbəl lɛgz/

Ví dụ câu với chân bàn / table legs

  1. 1

    Chân bàn này làm bằng gỗ chắc chắn.

    These table legs are made of sturdy wood.

  2. 2

    Bạn cần thay chân bàn bị gãy.

    You need to replace the broken table legs.

Ghi chú dùng từ chân bàn

Chân bàn là phần dưới cùng của bàn, giúp bàn đứng vững. Các từ liên quan: 'bàn' (table), 'chân' (leg), 'đỡ' (support).

Video minh hoạ chân bàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chân bàn

Câu hỏi thường gặp về "chân bàn"

Chân bàn tiếng Anh là gì?

Chân bàn tiếng Anh là "table legs" (danh từ), nghĩa là: Chân của bàn, phần chịu lực nâng đỡ bàn.

"table legs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"table legs" nghĩa tiếng Việt là "chân bàn". Chân bàn là phần dưới cùng của bàn, giúp bàn đứng vững.

Phát âm "table legs" như thế nào?

"table legs" có phiên âm IPA /ˈteɪbəl lɛgz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "table legs"?

These table legs are made of sturdy wood. — Chân bàn này làm bằng gỗ chắc chắn.