Tiếng Việt
Chân ghế tiếng Anh là gì?
chân ghế tiếng Anh là chair legs /ʧɛr lɛgz/. Chân của ghế, phần chịu trọng lượng của ghế và giúp giữ thăng bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chair legs
Ví dụ câu với chân ghế / chair legs
- 1
The chair legs were made of wood.
Chân ghế được làm bằng gỗ.
- 2
He tightened the chair legs to prevent wobbling.
Anh ấy siết chặt chân ghế để tránh lắc lư.
Ghi chú dùng từ chân ghế
Chân ghế là phần dưới của ghế, hỗ trợ và nâng đỡ toàn bộ ghế. Các từ liên quan: 'leg' (chân), 'support' (hỗ trợ), 'furniture' (đồ nội thất).
Video minh hoạ chân ghế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân ghế
Câu hỏi thường gặp về "chân ghế"
Chân ghế tiếng Anh là gì?
Chân ghế tiếng Anh là "chair legs" (danh từ), nghĩa là: Chân của ghế, phần chịu trọng lượng của ghế và giúp giữ thăng bằng.
"chair legs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chair legs" nghĩa tiếng Việt là "chân ghế". Chân ghế là phần dưới của ghế, hỗ trợ và nâng đỡ toàn bộ ghế.
Phát âm "chair legs" như thế nào?
"chair legs" có phiên âm IPA /ʧɛr lɛgz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chair legs"?
Chân ghế được làm bằng gỗ. — The chair legs were made of wood.