Tiếng Việt
Chân dài tiếng Anh là gì?
chân dài tiếng Anh là long legs /lɔŋ lɛgz/. Chân dài là mô tả đặc điểm của người hoặc vật có chân dài hơn bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long legs
Ví dụ câu với chân dài / long legs
- 1
Cô ấy nổi bật với đôi chân dài thẳng tắp.
She stands out with her long, straight legs.
- 2
Anh ấy có đôi chân dài phù hợp để chơi bóng rổ.
He has long legs suitable for playing basketball.
Ghi chú dùng từ chân dài
Chân dài thường được dùng để miêu tả ngoại hình hấp dẫn của người. Các từ liên quan gồm 'tall' (cao), 'height' (chiều cao), 'limb' (chiều dài chi).
Video minh hoạ chân dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với chân dài
Câu hỏi thường gặp về "chân dài"
Chân dài tiếng Anh là gì?
Chân dài tiếng Anh là "long legs" (danh từ), nghĩa là: Chân dài là mô tả đặc điểm của người hoặc vật có chân dài hơn bình thường.
"long legs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long legs" nghĩa tiếng Việt là "chân dài". Chân dài thường được dùng để miêu tả ngoại hình hấp dẫn của người.
Phát âm "long legs" như thế nào?
"long legs" có phiên âm IPA /lɔŋ lɛgz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long legs"?
She stands out with her long, straight legs. — Cô ấy nổi bật với đôi chân dài thẳng tắp.